Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
555
.
06
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

361
.
98
-
555
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
555
.
06
0.002%BS
361
.
98
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

163
.
72
-
415
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
415
.
56
0.002%BS
163
.
72
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

254
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
254
.
75
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

36
.
36
-
245
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
245
.
40
0.002%FN
125
.
19
0.002%ST | MW
108
.
30
0.002%MW
70
.
53
0.002%FT
43
.
32
0.002%BS
39
.
08
0.002%ST | BS
36
.
36
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

222
.
45
-
239
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
239
.
94
0.002%WW
222
.
45
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

119
.
75
-
197
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
197
.
43
0.002%FT
119
.
75
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

40
.
26
-
119
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
119
.
62
0.002%MW
67
.
92
0.002%ST | MW
64
.
32
0.002%WW
41
.
95
0.002%FT
41
.
92
0.002%ST | FT
40
.
82
0.002%BS
40
.
26
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
23
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

63
.
05
-
91
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
91
.
82
0.002%FT
63
.
05
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

79
.
59
-
85
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
80
0.002%FT
79
.
59
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

51
.
63
-
80
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
01
0.002%FT
51
.
63
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

60
.
74
-
63
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
34
0.002%BS
60
.
74
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

42
.
23
-
54
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
13
0.002%WW
48
.
28
0.002%FT
42
.
23
0.002%
AWP

Duality

AWP

3
.
93
-
28
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
30
0.002%FN
13
.
11
0.002%ST | MW
12
.
33
0.002%ST | WW
8
.
43
0.002%MW
7
.
17
0.002%ST | FT
6
.
25
0.001%ST | BS
6
.
24
0.001%FT
4
.
38
0.002%WW
4
.
29
0.002%BS
3
.
93
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
66
-
17
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
28
0.002%ST | MW
9
.
61
0.002%MW
6
.
98
0.002%ST | FT
4
.
44
0.002%WW
4
.
22
0.002%ST | WW
4
.
15
0.002%ST | BS
4
.
05
0.002%BS
4
.
02
0.001%FT
3
.
66
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
90
-
16
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
92
0.002%ST | MW
9
.
53
0.002%MW
7
.
16
0.002%ST | WW
4
.
39
0.002%ST | BS
4
.
12
0.002%FT
4
.
02
0.001%WW
3
.
97
0.002%BS
3
.
90
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
7
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
95
0.002%FN
2
.
92
0.002%ST | MW
2
.
86
0.002%ST | FT
1
.
29
0.002%MW
1
.
28
0.002%ST | BS
1
.
23
0.002%WW
0
.
71
<0.001%FT
0
.
71
<0.001%BS
0
.
61
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
6
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
17
0.002%FN
3
.
36
0.002%ST | MW
1
.
29
0.002%MW
0
.
97
0.001%ST | FT
0
.
61
0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%ST | BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
0.001%WW
0
.
47
0.001%BS
0
.
45
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
40
0.002%FN
1
.
83
0.002%ST | MW
0
.
99
0.002%MW
0
.
76
0.002%ST | FT
0
.
63
<0.001%ST | WW
0
.
61
0.001%WW
0
.
50
0.001%FT
0
.
48
0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
26
0.002%FT
1
0.002%ST | WW
0
.
81
0.001%ST | BS
0
.
63
<0.001%WW
0
.
55
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
19
0.002%ST | MW
2
.
08
0.002%MW
1
.
02
0.002%ST | FT
0
.
84
0.001%ST | BS
0
.
81
0.001%WW
0
.
55
0.002%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
51
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
0.002%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
4.16%ST | FT
0
.
12
0.554%ST | WW
0
.
09
0.554%FT
0
.
09
0.554%ST | BS
0
.
09
0.554%WW
0
.
06
0.756%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.002%FN
0
.
78
0.002%ST | MW
0
.
23
8.31%MW
0
.
16
2.77%ST | FT
0
.
12
1.66%FT
0
.
09
0.554%ST | BS
0
.
09
0.554%WW
0
.
06
0.756%ST | WW
0
.
06
0.756%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.002%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
4.16%MW
0
.
13
4.16%ST | BS
0
.
12
1.66%ST | FT
0
.
11
4.16%ST | WW
0
.
09
0.554%FT
0
.
06
0.756%WW
0
.
05
8.31%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.001%FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
18
2.77%MW
0
.
13
4.16%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | WW
0
.
09
0.554%ST | BS
0
.
06
0.756%FT
0
.
06
0.756%WW
0
.
06
0.756%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
0.001%ST | MW
0
.
23
4.16%MW
0
.
18
2.77%ST | FT
0
.
12
1.66%FT
0
.
11
4.16%ST | BS
0
.
09
0.554%ST | WW
0
.
06
0.756%WW
0
.
06
0.756%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
0.002%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
4.16%ST | FT
0
.
12
1.66%FT
0
.
09
0.554%ST | BS
0
.
09
0.554%ST | WW
0
.
09
0.554%WW
0
.
06
0.756%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
44
0.002%MW
0
.
18
2.77%ST | MW
0
.
16
2.77%ST | WW
0
.
16
2.77%ST | BS
0
.
09
0.554%ST | FT
0
.
09
0.554%WW
0
.
09
0.554%FT
0
.
08
8.31%BS
0
.
06
0.756%