Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
893
.
61
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

816
.
04
-
893
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
893
.
61
0.085%FT
816
.
04
0.085%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

736
.
47
-
796
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
796
.
77
0.085%BS
736
.
47
0.085%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

147
.
40
-
240
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
240
.
58
0.085%MW
147
.
40
0.085%
AK-47

Nightwish

AK-47

71
.
94
-
193
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
193
.
22
0.085%FN
145
.
92
0.085%ST | MW
97
.
81
0.085%MW
94
.
71
0.085%FT
88
.
43
0.085%ST | FT
80
.
80
0.085%BS
80
.
62
0.085%ST | WW
79
.
93
0.085%ST | BS
79
.
53
0.085%WW
71
.
94
0.085%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

127
.
14
-
163
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
163
.
71
0.085%BS
127
.
14
0.085%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

125
.
32
-
160
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
160
.
88
0.085%FT
125
.
32
0.085%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

87
.
07
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.085%ST | MW
131
.
09
0.085%FN
118
.
70
0.085%FT
87
.
07
0.085%
MP9

Starlight Protector

MP9

64
.
63
-
138
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
138
.
99
0.085%FN
131
.
40
0.085%ST | MW
94
.
69
0.085%MW
93
.
50
0.085%BS
82
.
38
0.085%ST | FT
82
.
20
0.085%WW
81
.
96
0.085%ST | WW
81
.
64
0.085%ST | BS
81
.
32
0.085%FT
64
.
63
0.085%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

119
.
34
-
135
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
135
.
29
0.085%MW
119
.
34
0.085%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
07
-
105
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
105
.
92
0.085%FN
86
.
07
0.085%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

88
.
04
-
98
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
98
.
16
0.085%WW
89
.
10
0.085%MW
88
.
04
0.085%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

85
.
44
-
87
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
87
.
28
0.085%WW
86
.
10
0.085%BS
85
.
44
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

78
.
51
-
79
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
79
.
51
0.085%WW
78
.
51
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

57
.
20
-
63
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
63
.
81
0.085%MW
57
.
78
0.085%FT
57
.
20
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

56
.
04
-
60
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
67
0.085%WW
56
.
04
0.085%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
50
-
23
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
91
0.085%FN
20
.
18
0.085%ST | MW
10
.
08
0.085%MW
9
.
60
0.085%FT
8
.
49
1.42%WW
7
.
89
0.708%ST | FT
7
.
68
0.472%BS
7
.
59
0.472%ST | BS
7
.
56
0.708%ST | WW
7
.
50
0.708%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

5
.
88
-
23
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
04
0.085%FN
19
.
87
0.085%ST | MW
10
.
10
0.085%MW
9
.
12
1.42%WW
8
.
37
1.42%FT
8
.
13
1.42%ST | FT
7
.
80
0.708%BS
7
.
64
1.42%ST | BS
7
.
37
1.42%ST | WW
5
.
88
1.42%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
47
-
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
0.085%ST | MW
10
.
21
0.085%MW
9
.
42
1.42%WW
8
.
25
1.42%FT
8
.
10
1.42%ST | FT
7
.
77
0.708%ST | BS
7
.
56
0.708%ST | WW
7
.
50
0.472%BS
7
.
47
1.42%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
76
-
7
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
12
1.42%FN
2
.
65
1.42%ST | MW
2
.
55
1.42%ST | WW
1
.
52
1.42%MW
1
.
20
0.708%ST | FT
0
.
96
0.708%ST | BS
0
.
90
0.708%FT
0
.
81
1.42%WW
0
.
78
0.708%BS
0
.
76
0.236%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
81
-
5
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
83
1.42%ST | BS
3
.
24
1.42%ST | MW
2
.
49
1.42%ST | WW
2
.
33
1.42%FN
2
.
25
1.42%ST | FT
1
.
49
1.42%MW
1
.
13
1.42%WW
0
.
93
1.42%BS
0
.
93
0.708%FT
0
.
81
0.708%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
65
-
3
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
75
1.42%ST | MW
1
.
20
1.42%MW
1
.
11
1.42%WW
0
.
79
0.708%ST | FT
0
.
75
0.236%ST | WW
0
.
75
0.354%FT
0
.
68
1.42%BS
0
.
66
1.42%ST | BS
0
.
65
1.42%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
65
-
2
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
39
1.42%FN
1
.
86
1.42%ST | MW
0
.
99
1.42%MW
0
.
86
1.42%BS
0
.
83
0.472%WW
0
.
78
0.236%ST | WW
0
.
76
0.354%ST | BS
0
.
71
0.708%FT
0
.
71
1.42%ST | FT
0
.
65
0.708%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
72
-
1
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
55
1.42%FN
1
.
41
1.42%FT
0
.
86
0.708%ST | MW
0
.
84
0.472%MW
0
.
84
0.472%BS
0
.
79
0.708%WW
0
.
76
0.236%ST | WW
0
.
75
0.354%ST | FT
0
.
72
0.708%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
44
1.42%FN
0
.
96
0.472%ST | MW
0
.
26
0.708%MW
0
.
18
0.708%ST | FT
0
.
13
0.354%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
09
0.283%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
03
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.708%FN
0
.
79
0.472%ST | MW
0
.
18
0.472%MW
0
.
15
0.472%ST | BS
0
.
09
0.142%ST | FT
0
.
06
0.354%ST | WW
0
.
03
1.42%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
0.708%FN
0
.
76
0.236%ST | MW
0
.
19
0.472%MW
0
.
13
0.354%ST | FT
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
06
0.283%ST | WW
0
.
06
0.354%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
0.472%FN
0
.
75
0.354%ST | MW
0
.
18
0.472%MW
0
.
16
1.42%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
09
0.283%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.236%ST | MW
0
.
18
0.708%MW
0
.
13
0.354%ST | BS
0
.
09
0.283%ST | FT
0
.
09
0.283%ST | WW
0
.
06
0.354%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
05
-
0
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
42
1.42%FN
0
.
34
1.42%MW
0
.
13
0.354%ST | MW
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
05
1.42%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
1.42%FN
0
.
27
0.708%ST | MW
0
.
18
0.472%MW
0
.
15
0.472%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
06
0.354%