Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE FRACTURE COLLECTION

The Fracture Collection
1
The Fracture Collection
+
1
The Fracture Collection
+
2
The Fracture Collection
+
3
The Fracture Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
126
.
96
Desert Eagle

Printstream

Desert Eagle

48
.
95
-
126
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
126
.
96
0.029%FN
97
.
62
0.028%ST | FT
89
.
04
0.028%MW
65
.
39
0.028%WW
54
.
52
0.028%FT
48
.
95
0.028%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

46
.
07
-
92
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
92
.
49
0.028%FN
71
.
48
0.028%ST | MW
60
.
92
0.028%ST | WW
54
.
26
0.028%MW
50
.
14
0.028%ST | FT
49
.
54
0.028%BS
46
.
26
0.028%FT
46
.
07
0.028%
Glock-18

Vogue

Glock-18

3
.
84
-
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
32
0.028%ST | MW
16
.
08
0.028%FN
14
.
37
0.028%ST | WW
10
.
76
0.028%ST | BS
8
.
55
0.028%ST | FT
8
.
42
0.028%MW
7
.
62
0.027%WW
5
.
76
0.027%BS
5
.
41
0.027%FT
3
.
84
0.027%
M4A4

Tooth Fairy

M4A4

4
.
75
-
27
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
27
.
09
0.028%FN
16
.
96
0.028%ST | MW
15
.
24
0.028%ST | WW
10
.
06
0.028%ST | BS
9
.
05
0.028%ST | FT
8
.
90
0.028%MW
7
.
47
0.027%WW
5
.
33
0.027%FT
5
.
01
0.027%BS
4
.
75
0.027%
XM1014

Entombed

XM1014

4
.
71
-
13
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
89
0.028%ST | MW
8
.
25
0.028%FN
7
.
93
0.028%ST | WW
7
.
30
0.027%ST | FT
6
.
67
0.027%MW
5
.
19
0.027%BS
4
.
98
0.014%WW
4
.
91
0.027%FT
4
.
71
0.027%
MAG-7

Monster Call

MAG-7

0
.
63
-
7
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
79
0.028%FN
4
.
01
0.027%ST | MW
2
.
29
0.027%MW
1
.
26
0.027%ST | FT
0
.
92
4.49%FT
0
.
63
4.45%
Tec-9

Brother

Tec-9

0
.
47
-
6
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
03
0.027%FN
2
.
99
0.027%ST | MW
1
.
68
0.027%MW
0
.
99
0.027%ST | FT
0
.
78
4.52%ST | WW
0
.
69
4.5%FT
0
.
51
2.2%BS
0
.
48
2.19%WW
0
.
47
2.19%
MAC-10

Allure

MAC-10

0
.
48
-
6
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
01
0.027%FN
3
.
34
0.027%ST | MW
1
.
65
0.027%MW
1
0.027%ST | BS
0
.
75
4.5%BS
0
.
48
2.19%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
50
-
4
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
81
0.014%FN
2
.
61
0.027%ST | MW
1
.
86
0.027%ST | WW
1
.
03
0.014%MW
1
.
02
0.014%ST | FT
0
.
78
4.52%ST | BS
0
.
78
1.5%FT
0
.
50
2.19%
MP5-SD

Kitbash

MP5-SD

0
.
50
-
4
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
32
0.027%FN
2
.
15
0.027%ST | MW
1
.
84
0.027%ST | WW
0
.
84
2.26%ST | FT
0
.
75
1.5%FT
0
.
50
2.2%
SSG 08

Mainframe 001

SSG 08

0
.
33
-
1
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
76
0.027%FN
0
.
84
4.52%ST | MW
0
.
33
2.18%
PP-Bizon

Runic

PP-Bizon

0
.
21
-
1
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
60
0.027%FN
0
.
79
4.52%ST | MW
0
.
27
4.41%MW
0
.
21
1.49%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
21
-
1
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
28
0.027%FN
0
.
86
4.52%ST | MW
0
.
21
1.49%
P90

Freight

P90

0
.
24
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
0.027%FN
0
.
71
1.5%ST | MW
0
.
24
4.43%
P250

Cassette

P250

0
.
34
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
2.26%FN
0
.
40
4.36%ST | MW
0
.
34
2.18%
Negev

Ultralight

Negev

0
.
21
-
0
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
66
4.47%FN
0
.
42
4.36%ST | MW
0
.
21
1.49%
SG 553

Ol' Rusty

SG 553

0
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
16
4.62%