Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SHADOW COLLECTION

The Shadow Collection
4
.
50
The Shadow Collection
+
4
.
50
The Shadow Collection
+
9
The Shadow Collection
+
13
.
50
The Shadow Collection
+
18
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
546
.
15
M4A1-S

Golden Coil

M4A1-S

72
.
22
-
546
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
546
.
15
0.064%ST | MW
311
.
67
0.064%FN
283
.
44
0.064%ST | FT
188
.
21
0.064%MW
124
.
29
0.064%FT
87
.
93
0.064%WW
72
.
22
0.064%
USP-S

Kill Confirmed

USP-S

82
.
59
-
493
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
493
.
59
0.064%FN
329
.
22
0.064%ST | WW
243
.
47
0.064%MW
142
.
68
0.064%FT
94
.
73
0.064%WW
82
.
59
0.064%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

22
.
42
-
231
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
231
.
69
0.064%FN
145
.
14
0.064%ST | FT
49
.
50
0.064%MW
40
.
26
0.064%BS
23
.
18
0.064%FT
22
.
42
0.064%
Galil AR

Stone Cold

Galil AR

2
.
97
-
44
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
44
0.064%FN
30
.
68
0.064%ST | FT
6
.
91
0.064%ST | WW
6
.
54
0.064%WW
2
.
97
2.95%
SSG 08

Big Iron

SSG 08

12
.
16
-
37
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
47
0.064%ST | WW
36
.
78
0.064%MW
20
.
50
0.064%BS
12
.
20
0.064%FT
12
.
16
0.064%
G3SG1

Flux

G3SG1

9
.
92
-
23
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
23
.
50
0.064%ST | BS
23
.
44
0.064%BS
10
.
08
0.064%FT
9
.
92
0.064%
M249

Nebula Crusader

M249

1
.
68
-
15
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
28
0.064%FN
9
.
68
0.064%ST | MW
7
.
64
0.064%ST | FT
3
.
97
2.95%ST | WW
3
.
34
2.95%MW
3
.
10
2.95%FT
1
.
68
2.95%
MP7

Special Delivery

MP7

1
.
50
-
12
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
30
0.064%ST | MW
5
.
10
0.064%MW
2
.
39
2.95%BS
1
.
50
1.47%
Dual Berettas

Dualing Dragons

Dual Berettas

0
.
45
-
11
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
99
0.064%FN
4
.
54
0.064%ST | MW
2
.
37
2.95%ST | WW
0
.
65
2.95%BS
0
.
45
2.95%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
65
-
9
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
90
0.064%FN
8
.
35
0.064%ST | MW
2
.
88
2.95%ST | FT
1
.
26
2.95%FT
0
.
65
2.95%
P250

Wingshot

P250

2
.
02
-
8
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
74
0.064%ST | MW
7
.
75
0.064%ST | FT
4
.
02
2.95%MW
3
.
69
2.95%FT
2
.
02
2.95%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
45
-
3
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
52
2.95%ST | MW
2
.
34
2.95%MW
1
.
13
2.95%FT
0
.
51
2.95%BS
0
.
45
1.47%
MAG-7

Cobalt Core

MAG-7

0
.
50
-
2
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
92
2.95%FN
1
.
42
2.95%WW
0
.
58
2.95%FT
0
.
50
2.95%
XM1014

Scumbria

XM1014

0
.
34
-
2
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
29
2.95%ST | MW
1
.
50
1.47%MW
0
.
58
2.95%FT
0
.
34
2.95%
MAC-10

Rangeen

MAC-10

0
.
39
-
1
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
83
2.95%ST | MW
0
.
90
2.95%ST | FT
0
.
48
1.47%FT
0
.
39
1.47%
SCAR-20

Green Marine

SCAR-20

0
.
27
-
1
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
10
2.95%ST | FT
0
.
42
1.47%BS
0
.
33
1.47%FT
0
.
27
1.47%